百孔千疮
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
百孔千疮
hư hỏng nặng; (bóng) đầy lỗ; chất đầy vấn đề
Giản thể百孔千疮
Phồn thể百孔千瘡
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng