百孔千疮百孔千瘡 bǎi kǒng qiān chuāng 百孔千疮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 百孔千疮 trong tiếng Việt hư hỏng nặng; (bóng) đầy lỗ; chất đầy vấn đề 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan