Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
百孔千疮百孔千瘡

bǎi kǒng qiān chuāng

百孔千疮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 百孔千疮 trong tiếng Việt

hư hỏng nặng; (bóng) đầy lỗ; chất đầy vấn đề

Tra từ liên quan