白脸白臉 bái liǎn 白脸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 白脸 trong tiếng Việt mặt trắng; hóa trang mặt trong kinh kịch Bắc Kinh, v.v 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan