Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
安民告示
ān mín gào shì

thông báo trấn an công chúng; thông báo trước (về chương trình nghị sự)

Cụm từ
按摩
àn mó

mát-xa; xoa bóp

Cụm từ
按摩棒
àn mó bàng

máy rung; dương vật giả

Cụm từ
庵摩勒
ān mó lè

xem 餘甘子|余甘子[yu2 gan1 zi3]

Cụm từ
庵摩落迦果
ān mó luò jiā guǒ

xem 餘甘子|余甘子[yu2 gan1 zi3]

Cụm từ
按摩师
àn mó shī

nhân viên mát-xa; chuyên viên trị liệu mát-xa

Cụm từ
安娜
Ān nà

Anna (tên)

Cụm từ
按捺
àn nà

kiềm chế; kiểm soát

Cụm từ
按纳
àn nà

biến thể của 按捺[an4 na4]

Cụm từ
按捺不住
àn nà bu zhù

không thể kiềm chế được

Cụm từ
安乃近
ān nǎi jìn

analgin (từ mượn)

Cụm từ
安娜·卡列尼娜
Ān nà · Kǎ liè ní nà

Anna Karenina, tiểu thuyết của Leo Tolstoy 列夫·托爾斯泰|列夫·托尔斯泰[Lie4 fu1 · Tuo1 er3 si1 tai4]

Cụm từ
安南
Ān nán

An Nam (đô hộ phủ thời nhà Đường, nay là miền bắc Việt Nam); An Nam (vương quốc tự trị, nay là miền bắc Việt Nam, thế kỷ 10-15); An Nam (miền trung Việt Nam thời kỳ thuộc địa…

Cụm từ
安南区
Ān nán qū

quận An Nam của thành phố Đài Nam 臺南市|台南市[Tai2 nan2 shi4], Đài Loan

Cụm từ
安南山脉
Ān nán Shān mài

dãy Trường Sơn, còn gọi là dãy Cordillera An Nam, dãy núi tạo thành biên giới giữa Việt Nam và Lào

Cụm từ
安南子
ān nán zǐ

xem 胖大海[pang4 da4 hai3]

Cụm từ
安纳托利亚
Ān nà tuō lì yà

Anatolia; Tiểu Á

Cụm từ
暗能量
àn néng liàng

(thiên văn học) năng lượng tối

Cụm từ
安妮
Ān nī

Annie (tên)

Cụm từ
安妮·海瑟薇
Ān ní · Hǎi sè wēi

Anne Hathaway (1982-), nữ diễn viên người Mỹ

Cụm từ
安宁
ān níng

yên bình; yên tĩnh; điềm tĩnh; thanh thản; không lo lắng

Cụm từ
安宁病房
ān níng bìng fáng

nhà tế bần

Cụm từ
安宁片
ān níng piàn

meprobamate

Cụm từ
安宁区
Ān níng Qū

Quận Anning của thành phố Lan Châu 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4], Cam Túc

Cụm từ
安宁市
Ān níng shì

Thành phố cấp huyện Anning, Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam

Cụm từ
按钮
àn niǔ

nút bấm

Cụm từ
安妮·夏菲维
Ān ní · Xià fēi wéi

xem 安妮·海瑟薇[An1 ni2 · Hai3 se4 wei1]

Cụm từ
安排
ān pái

sắp xếp; lên kế hoạch; tổ chức; sự sắp xếp; kế hoạch

Cụm từ
安培
ān péi

ampe (từ mượn)

Cụm từ
安培表
ān péi biǎo

ampe kế

Cụm từ