拜科努尔航天发射基地
Sân bay vũ trụ Baikonur
Sân bay vũ trụ Baikonur
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Baikonur (địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nga ở Kazakhstan)
›拜节bài jiékính viếng trong dịp lễ
›拜祭bài jìthờ cúng; thực hiện nghi thức tôn giáo; tỏ lòng thành kính (với tổ tiên, v.v.)
›拜见bài jiànđến thăm chính thức; gọi để tỏ lòng kính trọng; gặp gỡ cấp trên hoặc người lớn tuổi
›拜票bài piàovận động bầu cử (Đài Loan)
›拜托bài tuōnhờ ai đó làm gì; lam ơn!
›拜登Bài dēngBiden (tên); Joe Biden (1942-), tổng thống Mỹ (2021-), phó tổng thống 2009-2017
›拜访bài fǎngđến thăm; thăm viếng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.