Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拜金主义拜金主義

bài jīn zhǔ yì

拜金主义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拜金主义 trong tiếng Việt

chủ nghĩa sùng bái tiền bạc

Tra từ liên quan