Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白镴白鑞

bái là

白镴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白镴 trong tiếng Việt

hợp kim thiếc; hàn thiếc

Tra từ liên quan