Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摆了一道擺了一道

bǎi le yī dào

摆了一道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摆了一道 trong tiếng Việt

chơi xỏ; lừa gạt

Tra từ liên quan