Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白领白領

bái lǐng

白领 là gì?

白领 [bái lǐng] có nghĩa là lao động trí óc; nhân viên văn phòng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白领 trong tiếng Việt

  1. lao động trí óc
  2. nhân viên văn phòng

Cách đọc và ghi nhớ 白领

白领 được đọc là bái lǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lao động trí óc; nhân viên văn phòng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan