Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
百乐餐百樂餐

bǎi lè cān

百乐餐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 百乐餐 trong tiếng Việt

bữa ăn potluck

Tra từ liên quan