Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掰开掰開

bāi kāi

掰开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掰开 trong tiếng Việt

tách ra; dùng tay cạy mở

Tra từ liên quan