掰开揉碎
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
掰开揉碎
nghĩa đen: kéo ra và nhào nát; nghĩa bóng: phân tích tỉ mỉ từ mọi góc độ; suy nghĩ kỹ càng
Giản thể掰开揉碎
Phồn thể掰開揉碎
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng