Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掰开揉碎掰開揉碎

bāi kāi róu suì

掰开揉碎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掰开揉碎 trong tiếng Việt

nghĩa đen: kéo ra và nhào nát; nghĩa bóng: phân tích tỉ mỉ từ mọi góc độ; suy nghĩ kỹ càng

Tra từ liên quan