Cụm từ tiếng Trung
Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.
双床房: phòng hai giường
双唇音: phụ âm hai môi (b, p, hoặc m)
爽脆: rõ ràng và dứt khoát; thẳng thắn; nhanh nhẹn; nhanh nhảu; giòn và ngon
双打: đánh đôi (trong thể thao); LT:場|场[chang3]
双旦: Giáng Sinh và Tết Dương lịch
爽当: một cách nhanh chóng; thẳng thắn và tự nhiên
霜冻: sương giá; thiệt hại do sương giá (đối với cây trồng)
双独: kép và đơn; được phép sinh con thứ hai
双独夫妇: vợ chồng được phép sinh con thứ hai
双方: song phương; hai bên; cả hai bên liên quan
双方同意: thỏa thuận song phương
双非: cặp đôi mà cả hai vợ chồng đều không phải là công dân Hồng Kông
双酚A: bisphenol A (BPA)
双峰: ngực
双峰县: huyện Twin Peaks; huyện Song Phong ở Lâu Để 婁底|娄底[Lou2 di3], Hồ Nam
双峰镇: Twin Peaks, loạt phim truyền hình Mỹ 1990-1991
孀妇: quả phụ (trang trọng)
双复磷: clorua obidoxime; toxogonin
爽肤水: nước hoa hồng (mỹ phẩm)
双杠: xà đôi (môn thể dục)
双拐: cặp nạng
双管: hai nòng
双关: chơi chữ; ngụ ý
双光气: diphosgene
双关语: chơi chữ; cách chơi chữ; cụm từ có hai nghĩa
孀闺: phòng của quả phụ (cách dùng cũ)
双规: shuanggui, một hệ thống ngoài pháp luật trong ĐCSTQ để giam giữ và thẩm vấn cán bộ thất thế
双轨: hai đường ray; đường ray song song; hệ thống hai đường
霜害: tê cóng; tổn thất do sương giá (đối với cây trồng)
双号: số chẵn (trên vé, nhà, v.v.)
双核: lõi kép (máy tính)
双后前兵开局: Khai cuộc Tốt Hậu đôi (cờ vua); Ván cờ kín (cờ vua); giống như 封閉性開局|封闭性开局
双湖: hai hồ; khu đặc biệt Song Hồ, tiếng Tạng: Mtsho gnyis don gcod khru'u, thuộc khu vực Na Khúc 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung Tây Tạng
霜花: sương tạo thành hoa văn trên bề mặt; muối kết
双簧: một dạng biểu diễn kép trong sân khấu, một người nói hoặc hát còn người kia ở phía trước giả vờ đang nói hoặc hát; loại dăm kép (như trong kèn ô-boa hoặc pha-gôt)
双簧管: nhạc cụ hơi có reed kép (như kèn oboe hoặc bassoon)
双湖特别区: quận đặc biệt Shuanghu, tiếng Tạng: Mtsho gnyis don gcod khru'u, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng
双击: nhấp đúp
双极: lưỡng cực
爽健: cảm thấy khỏe; khỏe mạnh và tự do tự tại
双减: (Trung Quốc) Chính sách Kép Giảm, công bố năm 2021, nhằm giảm áp lực cho học sinh K-12 bằng cách giảm bài tập về nhà và cấm các lớp học thêm vì lợi nhuận
双键: liên kết đôi (hoá học)
双肩包: ba lô
霜降: Sương Giáng, tiết khí thứ 18 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气 từ 23 tháng Mười đến 6 tháng Mười Một
双江拉祜族佤族布朗族傣族自治县: huyện tự trị dân tộc Lahu, Va, Blang và Dai Shuangjiang ở Lincang 臨滄|临沧[Lin2cang1], Vân Nam
双江县: huyện tự trị dân tộc Lahu, Va, Blang và Dai Shuangjiang ở Lincang 臨滄|临沧[Lin2 cang1], Vân Nam
双脚: hai chân; cả hai chân
双脚架: giá hai chân (đỡ súng máy, v.v.)
双角犀: tê giác hai sừng; Dicerorhinini
双绞线: cặp dây xoắn (cáp)
双角犀鸟: (loài chim ở Trung Quốc) loài niệc mỏ lớn (Buceros bicornis)
爽捷: một cách nhanh chóng; nhanh gọn
双节: kết hợp Tết Trung Thu và Quốc Khánh (xảy ra khi Tết Trung Thu 中秋節|中秋节[Zhong1 qiu1 jie2] rơi vào ngày 1 tháng 10, như năm 1982, 2001 và 2020); hai đốt; hai phần
双截棍: biến thể của 雙節棍|双节棍[shuang1 jie2 gun4]
双节棍: côn nhị khúc
双节棍道: võ thuật côn nhị khúc
双髻鲨: cá mập đầu búa
孀居: sống quả phụ (trang trọng)
双开: khai trừ Đảng và cách chức (開除黨籍,開除公職|开除党籍,开除公职)
双壳类: (động vật học) động vật thân mềm hai mảnh vỏ