Cụm từ tiếng Trung
Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.
爽口: tươi ngon
爽快: sảng khoái; trẻ lại; thẳng thắn và trực tiếp
爽朗: trời quang sáng (thời tiết); thẳng thắn; chân thành; cởi mở
爽利: hiệu quả; nhanh nhẹn; gọn gàng
双链: mạch kép
爽亮: rõ ràng; cởi mở; sáng sủa
双链核酸: axit nucleic mạch kép
双连接站: trạm kết nối kép
双辽: Song Liêu, thành phố cấp huyện ở Tứ Bình 四平, Cát Lâm
双辽市: Thành phố Song Liêu, thành phố cấp huyện ở Tứ Bình 四平, Cát Lâm
双立人: J. A. Henckels (thương hiệu)
双流: huyện Shuangliu ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên; sân bay chính của Thành Đô
双流县: huyện Song Lưu ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên
双龙大裂谷: Thung lũng nứt Song Long trong Công viên Địa chất Quốc gia núi Hùng Nhĩ 熊耳山[Xiong2er3 Shan1], Tảo Trang 棗莊|枣庄[Zao3zhuang1], Sơn Đông
双龙镇: trấn Song Long ở huyện Tây Hiệp 西峽縣|西峡县[Xi1 xia2 xian4], Nam Dương, Hà Nam
霜露: sương; nghĩa bóng: điều kiện khó khăn
双滦: quận Shuangluan của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc
双滦区: quận Shuangluan của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc
双陆棋: cờ backgammon
双氯醇胺: clenbuterol
双氯芬酸钠: diclofenac sodium, một loại thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau; cũng gọi là voltaren 扶他林
双氯灭痛: thuốc giảm đau diclofenac; còn gọi là Phù Tha Lâm 扶他林
双盲: thí nghiệm khoa học mù đôi
双马尾: (kiểu tóc) tóc buộc hai bên; tóc đuôi ngựa đôi; búi tóc hai bên
双面: hai mặt; hai lối; lưỡi kép; có thể đảo ngược
双名法: danh pháp hai phần (phân loại)
双眸: đôi mắt của một người
爽目: dễ nhìn; thu hút
双牌: huyện Song Bài ở Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam
双牌县: huyện Song Bài ở Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam
双拼: (tin học) song pinyin (phương pháp nhập liệu mà người dùng gõ không quá hai phím cho mỗi ký tự, một cho thanh đầu và một cho thanh vận)
爽气: khí mát mẻ; thẳng thắn
双桥: quận ngoại ô Shuangqiao của thành phố Trùng Khánh, trước đây thuộc Tứ Xuyên
双桥区: quận ngoại ô Shuangqia của thành phố trực thuộc trung ương Trùng Khánh, trước đây thuộc Tứ Xuyên; quận Shuangqia của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc
霜淇淋: kem mềm
双亲: cha mẹ
双清: khu Song Thanh của thành phố Thiệu Dương 邵陽市|邵阳市[Shao4 yang2 shi4], Hồ Nam
双氢睾酮: dihydrotestosterone
双清区: khu Song Thanh của thành phố Thiệu Dương 邵陽市|邵阳市[Shao4 yang2 shi4], Hồ Nam
双栖双宿: xem 雙宿雙飛|双宿双飞[shuang1 su4 shuang1 fei1]
双球菌: song cầu khuẩn
双曲: hyperbol; hàm hyperbolic
双曲拱桥: cầu vòm đôi
双曲几何: hình học hyperbol
双曲面: (toán) hyperboloid
双曲抛物面: (hình học) hyperbolic paraboloid
双曲线: hyperbol
双曲线正弦: hàm sinh hyperbolic hoặc sinh (toán)
双曲余割: hàm cosecant hyperbolic, tức là hàm cosech(x)
双曲余弦: cos hyperbol hay cosh (toán học)
双曲正弦: hàm sinh hyperbolic hoặc sinh (toán)
爽然: thoải mái và vui vẻ; vô tư; bối rối; nhầm lẫn
爽然若失: bối rối; nhầm lẫn; không biết làm gì tiếp theo
双人: hai người; đôi; cặp; đạp đôi
双刃: lưỡi dao hai lưỡi
双人包夹: kèm đôi (thể thao)
双人床: giường đôi
双人房: phòng đôi
双人滑: trượt băng đôi
双人间: phòng đôi (khách sạn)