Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 mục từ
剪刀差
jiǎn dāo chā

剪刀差: kéo giá (mắc kẹt giữa thu nhập thấp và giá cao)

Cụm từ
剪刀石头布
jiǎn dāo shí tou bù

剪刀石头布: trò chơi oẳn tù tì

Cụm từ
建德
Jiàn dé

建德: Thành phố cấp huyện Jiande, Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
见得
jiàn dé

见得: dường như; xuất hiện; (trong câu phủ định hoặc nghi vấn) chắc chắn

Cụm từ
建德市
Jiàn dé shì

建德市: Thành phố cấp huyện Jiande, Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
减低
jiǎn dī

减低: hạ; giảm

Cụm từ
湔涤
jiān dí

湔涤: rửa

Cụm từ
见地
jiàn dì

见地: ý kiến; quan điểm; hiểu biết

Cụm từ
检点
jiǎn diǎn

检点: kiểm tra; kiểm soát; giữ gìn; thận trọng; kiềm chế (trong lời nói hoặc cử chỉ)

Cụm từ
剪掉
jiǎn diào

剪掉: cắt bỏ; cắt đi; tỉa

Cụm từ
减掉
jiǎn diào

减掉: trừ đi; giảm (cân)

Cụm từ
间谍
jiàn dié

间谍: gián điệp

Cụm từ
鹣鲽
jiān dié

鹣鲽: xem 鰈鶼|鲽鹣[die2 jian1]

Cụm từ
间谍活动
jiàn dié huó dòng

间谍活动: hoạt động gián điệp; do thám

Cụm từ
间谍软件
jiàn dié ruǎn jiàn

间谍软件: phần mềm gián điệp

Cụm từ
间谍网
jiàn dié wǎng

间谍网: mạng lưới gián điệp

Cụm từ
间谍罪
jiàn dié zuì

间谍罪: tội gián điệp

Cụm từ
坚定
jiān dìng

坚定: vững vàng; kiên định; kiên quyết; dứt khoát

Cụm từ
尖顶
jiān dǐng

尖顶: vật nhọn; chóp; đỉnh; nhà thờ có tháp nhọn

Cụm từ
检定
jiǎn dìng

检定: một bài kiểm tra; xác định; kiểm tra; xem xét; phân tích

Cụm từ
鉴定
jiàn dìng

鉴定: giám định; nhận dạng; đánh giá

Cụm từ
坚定不移
jiān dìng bù yí

坚定不移: không nao núng; không lay chuyển

Cụm từ
鉴定委员会
jiàn dìng wěi yuán huì

鉴定委员会: hội đồng đánh giá; ban thẩm định

Cụm từ
坚定性
jiān dìng xìng

坚定性: sự kiên định; sự vững vàng

Cụm từ
减低速度
jiǎn dī sù dù

减低速度: giảm tốc; giảm tốc độ

Cụm từ
渐冻人症
jiàn dòng rén zhèng

渐冻人症: bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS), còn gọi là bệnh nơron vận động (MND)

Cụm từ
建都
jiàn dū

建都: thiết lập thủ đô

Cụm từ
监督
jiān dū

监督: kiểm soát; giám sát; kiểm tra

Cụm từ
简牍
jiǎn dú

简牍: thẻ tre và mảnh gỗ (dùng để viết thời xưa); thư từ; thư tín; sách; tài liệu

Cụm từ
碱度
jiǎn dù

碱度: độ kiềm

Cụm từ