Kết quả tra từ “解”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解: áp giải
解: màn trình diễn nhào lộn (đặc biệt là trên lưng ngựa) (xưa); biến thể của 懈[xie4] và 邂[xie4] (xưa)
解体: phân rã thành từng phần; tan rã; sụp đổ; vỡ vụn
解馋: thoả mãn cơn thèm
解饿: làm giảm cơn đói
解题: giải quyết vấn đề; phân tích và làm sáng tỏ
解颐: mỉm cười; cười
解离性人格疾患: rối loạn nhận dạng phân ly; rối loạn đa nhân cách
解离: sự phân ly; tách một hợp chất hóa học thành các nguyên tố của nó
解除: loại bỏ; cách chức; thoát khỏi; giải trừ (nhiệm vụ); tháo gỡ; dỡ bỏ (lệnh cấm); hủy bỏ (một thỏa thuận)
解开: tháo ra; mở ra; giải (một bí ẩn)
解锁: mở khóa; gỡ bỏ
解铃还须系铃人: nghĩa đen: ai treo chuông lên cổ hổ thì phải gỡ xuống (thành ngữ); nghĩa bóng: ai gây ra rắc rối thì phải giải quyết
解铃还需系铃人: biến thể của 解鈴還須繫鈴人|解铃还须系铃人[jie3 ling2 hai2 xu1 xi4 ling2 ren2]
解铃系铃: xem 解鈴還須繫鈴人|解铃还须系铃人[jie3 ling2 hai2 xu1 xi4 ling2 ren2]
解扣: cởi cúc (áo); (nghĩa bóng) giải quyết tranh chấp
解释执行: thông dịch (máy tính)
解释器: trình thông dịch (máy tính)
解释: giải thích; giải nghĩa; diễn giải; phân tích; LT:個|个[ge4]
解酸药: thuốc kháng axit
解酲: tỉnh rượu; giã rượu
解酒: giải rượu
解读: giải mã; phân tích; diễn giải
解谜: giải câu đố
解调: giải điều chế
解说词: lời bình (cho phim,...); chú thích (cho ảnh,...)
解说员: bình luận viên
解说: giải thích (bằng lời); thuyết minh
解药: thuốc giải
解脱: tháo gỡ; giải thoát; từ bỏ; thoát khỏi; tự giải thoát; (Phật giáo) thoát khỏi phiền não trần tục
解职: cách chức; đuổi việc; loại ra khỏi chức vụ
解聘: sa thải nhân viên; đuổi việc
解耦: tách ghép (điện tử)
解缆: tháo dây neo
解绑: gỡ liên kết (ví dụ: số điện thoại khỏi tài khoản)
解纷: hòa giải tranh chấp
解约: chấm dứt thỏa thuận; hủy hợp đồng
解答: giải quyết (một vấn đề); khắc phục (một khó khăn); đưa ra câu trả lời; giải pháp; phương án giải quyết; câu trả lời
解禁: gỡ lệnh cấm
解码器: bộ giải mã
解码: giải mã; giải đoán
解百纳: Cabernet (loại nho)
解痛: giảm đau; thuốc giảm đau
解痉剂: thuốc chống co thắt (dược phẩm)
解疑释惑: (thành ngữ) giải quyết vấn đề; giải quyết vấn đề khó khăn
解疑: giải trừ nghi ngờ; loại bỏ mơ hồ
解甲归田: cởi bỏ giáp và về quê làm ruộng; trở về cuộc sống thường dân
解甲: cởi bỏ giáp; trở về cuộc sống thường dân
解理面: mặt phân cắt (ví dụ: của đá phiến)
解理方向: hướng phân cắt (ví dụ, của đá phiến)
解理: sự phân cắt (sự tách của khoáng vật như đá phiến dọc theo các mặt phẳng)
解热: giảm sốt
解渴: giải khát
解深密经: Kinh Giải Thâm Mật, một văn bản yoga về nhận thức và thiền định, được dịch là Trí Tuệ của Phật
解法: giải pháp (cho một bài toán); phương pháp giải
解决办法: giải pháp; phương pháp giải quyết vấn đề
解决争端: giải quyết tranh chấp
解决: giải quyết; xử lý; giải quyết (một vấn đề); loại bỏ; tiêu diệt (kẻ thù, cướp bóc, v.v.)
解气: làm nguôi giận; thỏa mãn (đặc biệt khi thấy ai đó bị quả báo)
解民倒悬: nghĩa đen: cứu dân khỏi cảnh treo ngược (thành ngữ, từ Mạnh Tử); cứu người dân khỏi cảnh khốn cùng