解开 là gì?
解开 [jiě kāi] có nghĩa là tháo ra; mở ra; giải (một bí ẩn).
Nghĩa của từ 解开 trong tiếng Việt
- tháo ra
- mở ra
- giải (một bí ẩn)
Cách đọc và ghi nhớ 解开
解开 được đọc là jiě kāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tháo ra; mở ra; giải (một bí ẩn)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .