Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解开解開

jiě kāi

解开 là gì?

解开 [jiě kāi] có nghĩa là tháo ra; mở ra; giải (một bí ẩn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解开 trong tiếng Việt

  1. tháo ra
  2. mở ra
  3. giải (một bí ẩn)

Cách đọc và ghi nhớ 解开

解开 được đọc là jiě kāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tháo ra; mở ra; giải (một bí ẩn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan