Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解决解決

jiě jué

解决 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解决 trong tiếng Việt

giải quyết; xử lý; giải quyết (một vấn đề); loại bỏ; tiêu diệt (kẻ thù, cướp bóc, v.v.)

Tra từ liên quan