Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解痛

jiě tòng

解痛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解痛 trong tiếng Việt

giảm đau; thuốc giảm đau

Tra từ liên quan