Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解酸药解酸藥

jiě suān yào

解酸药 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解酸药 trong tiếng Việt

thuốc kháng axit

Tra từ liên quan