解释解釋 jiě shì 解释 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 解释 trong tiếng Việt giải thích; giải nghĩa; diễn giải; phân tích; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan