解 là gì?
解 [jiè] có nghĩa là áp giải.
Nghĩa của từ 解 trong tiếng Việt
áp giải
Cách đọc và ghi nhớ 解
解 được đọc là jiè, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “áp giải”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
解 [jiè] có nghĩa là áp giải.
áp giải
解 được đọc là jiè, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “áp giải”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .