Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解答

jiě dá

解答 là gì?

解答 [jiě dá] có nghĩa là giải quyết (một vấn đề); khắc phục (một khó khăn); đưa ra câu trả lời; giải pháp; phương án giải quyết; câu trả lời.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解答 trong tiếng Việt

  1. giải quyết (một vấn đề)
  2. khắc phục (một khó khăn)
  3. đưa ra câu trả lời
  4. giải pháp
  5. phương án giải quyết
  6. câu trả lời

Cách đọc và ghi nhớ 解答

解答 được đọc là jiě dá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giải quyết (một vấn đề); khắc phục (một khó khăn); đưa ra câu trả lời; giải pháp; phương án giải quyết; câu trả lời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan