Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解绑解綁

jiě bǎng

解绑 là gì?

解绑 [jiě bǎng] có nghĩa là gỡ liên kết (ví dụ: số điện thoại khỏi tài khoản).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解绑 trong tiếng Việt

gỡ liên kết (ví dụ: số điện thoại khỏi tài khoản)

Cách đọc và ghi nhớ 解绑

解绑 được đọc là jiě bǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gỡ liên kết (ví dụ: số điện thoại khỏi tài khoản)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan