Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解约解約

jiě yuē

解约 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解约 trong tiếng Việt

chấm dứt thỏa thuận; hủy hợp đồng

Tra từ liên quan