Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解除

jiě chú

解除 là gì?

解除 [jiě chú] có nghĩa là loại bỏ; cách chức; thoát khỏi; giải trừ (nhiệm vụ); tháo gỡ; dỡ bỏ (lệnh cấm); hủy bỏ (một thỏa thuận).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解除 trong tiếng Việt

  1. loại bỏ
  2. cách chức
  3. thoát khỏi
  4. giải trừ (nhiệm vụ)
  5. tháo gỡ
  6. dỡ bỏ (lệnh cấm)
  7. hủy bỏ (một thỏa thuận)

Cách đọc và ghi nhớ 解除

解除 được đọc là jiě chú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “loại bỏ; cách chức; thoát khỏi; giải trừ (nhiệm vụ); tháo gỡ; dỡ bỏ (lệnh cấm); hủy bỏ (một thỏa thuận)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan