Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解码器解碼器

jiě mǎ qì

解码器 là gì?

解码器 [jiě mǎ qì] có nghĩa là bộ giải mã.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解码器 trong tiếng Việt

bộ giải mã

Cách đọc và ghi nhớ 解码器

解码器 được đọc là jiě mǎ qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ giải mã”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan