解
解 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 解 trong tiếng Việt
màn trình diễn nhào lộn (đặc biệt là trên lưng ngựa) (xưa); biến thể của 懈[xie4] và 邂[xie4] (xưa)
màn trình diễn nhào lộn (đặc biệt là trên lưng ngựa) (xưa); biến thể của 懈[xie4] và 邂[xie4] (xưa)