解脱解脫
解脱 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 解脱 trong tiếng Việt
tháo gỡ; giải thoát; từ bỏ; thoát khỏi; tự giải thoát; (Phật giáo) thoát khỏi phiền não trần tục
tháo gỡ; giải thoát; từ bỏ; thoát khỏi; tự giải thoát; (Phật giáo) thoát khỏi phiền não trần tục