解甲 là gì?
解甲 [jiě jiǎ] có nghĩa là cởi bỏ giáp; trở về cuộc sống thường dân.
Nghĩa của từ 解甲 trong tiếng Việt
- cởi bỏ giáp
- trở về cuộc sống thường dân
Cách đọc và ghi nhớ 解甲
解甲 được đọc là jiě jiǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cởi bỏ giáp; trở về cuộc sống thường dân”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .