Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解甲

jiě jiǎ

解甲 là gì?

解甲 [jiě jiǎ] có nghĩa là cởi bỏ giáp; trở về cuộc sống thường dân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解甲 trong tiếng Việt

  1. cởi bỏ giáp
  2. trở về cuộc sống thường dân

Cách đọc và ghi nhớ 解甲

解甲 được đọc là jiě jiǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cởi bỏ giáp; trở về cuộc sống thường dân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan