解说词
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
解说词
lời bình (cho phim,...); chú thích (cho ảnh,...)
Giản thể解说词
Phồn thể解說詞
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng