Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解说词解說詞

jiě shuō cí

解说词 là gì?

解说词 [jiě shuō cí] có nghĩa là lời bình (cho phim,...); chú thích (cho ảnh,...).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解说词 trong tiếng Việt

  1. lời bình (cho phim,...)
  2. chú thích (cho ảnh,...)

Cách đọc và ghi nhớ 解说词

解说词 được đọc là jiě shuō cí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lời bình (cho phim,...); chú thích (cho ảnh,...)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan