解说词 là gì?
解说词 [jiě shuō cí] có nghĩa là lời bình (cho phim,...); chú thích (cho ảnh,...).
Nghĩa của từ 解说词 trong tiếng Việt
- lời bình (cho phim,...)
- chú thích (cho ảnh,...)
Cách đọc và ghi nhớ 解说词
解说词 được đọc là jiě shuō cí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lời bình (cho phim,...); chú thích (cho ảnh,...)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .