Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解耦

jiě ǒu

解耦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解耦 trong tiếng Việt

tách ghép (điện tử)

Tra từ liên quan