Kết quả tra từ “粒”
Tìm thấy 55 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
粒: hạt; nhỏ; lượng từ cho những vật nhỏ tròn (như hạt đậu, viên đạn, đậu phộng, viên thuốc, hạt gạo, v.v.)
粒细胞: bạch cầu hạt
粒白细胞: bạch cầu hạt (tế bào máu)
粒径: kích thước hạt
粒子物理学: vật lý hạt
粒子物理: vật lý hạt
粒子流: dòng hạt; lưu lượng hạt
粒子束: chùm hạt cơ bản
粒子加速器: máy gia tốc hạt
粒子: hạt (gạo); hạt nhỏ
麦粒肿: lẹo (sưng mí mắt)
高能粒子: hạt năng lượng cao
颗粒物: vật chất dạng hạt (PM)
颗粒无收: không thu được một hạt nào (như trong năm mất mùa)
颗粒: nhân; hạt nhỏ; dạng hạt (đường, sản phẩm hoá học)
霰粒肿: chắp mắt
阿尔法粒子: hạt alpha (hạt nhân heli)
质粒: plasmid
虚粒子: hạt ảo
胶粒: chất keo; hạt keo
脱粒机: máy đập lúa
脱粒: đập lúa
胡椒粒: hạt tiêu; hạt của cây tiêu
美粒果: Minute Maid (thương hiệu)
线粒体: ti thể
细颗粒物: hạt mịn (PM 2.5); vật chất dạng hạt mịn (ô nhiễm không khí, v.v.)
细粒: hạt mịn; mịn hạt
米粒组织: tổ chức hạt nhỏ
米粒: hạt gạo; hạt nhỏ
端粒酶: telomerase
端粒: telomere, đoạn DNA bảo vệ ở cuối nhiễm sắc thể
谷粒: hạt (ngũ cốc)
球粒陨石: chondrite (loại thiên thạch)
波粒二象性: tính chất lưỡng tính sóng-hạt trong cơ học lượng tử
沙粒: hạt cát
汗粒: giọt mồ hôi
暹粒: Siem Reap, Campuchia
悬浮微粒: hạt bụi; hạt vật chất
微粒体: thể vi thể
微粒: hạt; bụi
带电粒子: hạt mang điện
希格斯粒子: hạt Higgs (vật lý hạt)
子粒: hạt giống
多粒子系统: hệ nhiều hạt (vật lý)
多粒子: nhiều hạt (vật lý)
基本粒子: hạt cơ bản (vật lý hạt)
坋粒: hạt phù sa
嗜碱性粒细胞: bạch cầu hạt ưa bazơ (loại bạch cầu hiếm nhất)
嗜酸性粒细胞: bạch cầu ái toan (một loại bạch cầu)
反粒子: phản hạt (vật lý)
分泌颗粒: hạt chế tiết
乙种粒子: hạt beta (electron, đặc biệt là electron tốc độ cao phát ra từ hạt nhân phóng xạ)
中性粒细胞: bạch cầu trung tính (loại bạch cầu phổ biến nhất)
中心粒: trung tử
一粒老鼠屎坏了一锅粥: nghĩa đen một viên phân chuột làm hỏng cả nồi cháo (thành ngữ); nghĩa bóng một con sâu làm rầu nồi canh