线粒体 là gì?
线粒体 [xiàn lì tǐ] có nghĩa là ti thể.
Nghĩa của từ 线粒体 trong tiếng Việt
ti thể
Cách đọc và ghi nhớ 线粒体
线粒体 được đọc là xiàn lì tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ti thể”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
线粒体 [xiàn lì tǐ] có nghĩa là ti thể.
ti thể
线粒体 được đọc là xiàn lì tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ti thể”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .