Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
端粒酶

duān lì méi

端粒酶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 端粒酶 trong tiếng Việt

telomerase

Tra từ liên quan