Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
带电粒子帶電粒子

dài diàn lì zǐ

带电粒子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 带电粒子 trong tiếng Việt

hạt mang điện

Tra từ liên quan