Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
希格斯粒子

Xī gé sī lì zǐ

希格斯粒子 là gì?

希格斯粒子 [Xī gé sī lì zǐ] có nghĩa là hạt Higgs (vật lý hạt).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 希格斯粒子 trong tiếng Việt

hạt Higgs (vật lý hạt)

Cách đọc và ghi nhớ 希格斯粒子

希格斯粒子 được đọc là Xī gé sī lì zǐ, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hạt Higgs (vật lý hạt)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan