阿尔法粒子阿爾法粒子 ā ěr fǎ lì zǐ 阿尔法粒子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿尔法粒子 trong tiếng Việt hạt alpha (hạt nhân heli) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan