Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿尔法粒子阿爾法粒子

ā ěr fǎ lì zǐ

阿尔法粒子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿尔法粒子 trong tiếng Việt

hạt alpha (hạt nhân heli)

Tra từ liên quan