Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粒径粒徑

lì jìng

粒径 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粒径 trong tiếng Việt

kích thước hạt

Tra từ liên quan