乙种粒子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
乙种粒子
hạt beta (electron, đặc biệt là electron tốc độ cao phát ra từ hạt nhân phóng xạ)
Giản thể乙种粒子
Phồn thể乙種粒子
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng