Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粒子加速器

lì zǐ jiā sù qì

粒子加速器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粒子加速器 trong tiếng Việt

máy gia tốc hạt

Tra từ liên quan