Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
霰粒肿霰粒腫

xiàn lì zhǒng

霰粒肿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 霰粒肿 trong tiếng Việt

chắp mắt

Tra từ liên quan