中性粒细胞
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
中性粒细胞
bạch cầu trung tính (loại bạch cầu phổ biến nhất)
Giản thể中性粒细胞
Phồn thể中性粒細胞
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng