Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱粒脫粒

tuō lì

脱粒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱粒 trong tiếng Việt

đập lúa

Tra từ liên quan