Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粒子流

lì zǐ liú

粒子流 là gì?

粒子流 [lì zǐ liú] có nghĩa là dòng hạt; lưu lượng hạt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粒子流 trong tiếng Việt

  1. dòng hạt
  2. lưu lượng hạt

Cách đọc và ghi nhớ 粒子流

粒子流 được đọc là lì zǐ liú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dòng hạt; lưu lượng hạt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan