Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粒子

lì zi

粒子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粒子 trong tiếng Việt

hạt (gạo); hạt nhỏ

Tra từ liên quan