Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微粒

wēi lì

微粒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微粒 trong tiếng Việt

  1. hạt
  2. bụi
Tra từ liên quan