Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “等”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
děng

chờ, đợi; trợ từ biểu thị sự liệt kê

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
等于
děngyú

bằng, là

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
等到
děngdào

đến lúc, đến khi

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
等待
děngdài

đợi chờ, đợi

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
等价
děng jià

bằng nhau; bằng giá trị; tương đương

Cụm từ
等位
děng wèi

(vật lý) đẳng thế

Cụm từ
等候
děng hòu

đợi; chờ đợi

Cụm từ
等值
děng zhí

có giá trị bằng nhau

Cụm từ
等分
děng fēn

chia thành các phần bằng nhau

Cụm từ
等压
děng yā

áp suất không đổi; áp suất bằng nhau

Cụm từ
等号
děng hào

(toán học) dấu bằng =

Cụm từ
等同
děng tóng

đồng nhất; tương đương với

Cụm từ
等周
děng zhōu

đẳng chu vi

Cụm từ
等差
děng chā

mức độ chênh lệch; khoảng sai bằng nhau

Cụm từ
等式
děng shì

một đẳng thức; một phương trình

Cụm từ
等比
děng bǐ

cấp số nhân (của dãy số hoặc cấp số)

Cụm từ
等温
děng wēn

có nhiệt độ bằng nhau; đẳng nhiệt

Cụm từ
等第
děng dì

cấp; bậc; hạng; xếp hạng

Cụm từ
等等
děng děng

vân vân; và cứ thế ...; đợi một chút!; chờ đã!

Cụm từ
等级
děng jí

hạng; bậc; trạng thái

Cụm từ
等距
děng jù

cách đều

Cụm từ
等闲
děng xián

bình thường; phổ biến; không quan trọng; một cách nhàn rỗi; không có lý do

Cụm từ
等一下
děng yī xià

đợi một chút; một lát; sau một lúc

Cụm từ
等一会
děng yī huì

Đợi một chút!; sau một lúc

Cụm từ