Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
等化器

děng huà qì

等化器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 等化器 trong tiếng Việt

bộ cân bằng (điện tử, âm thanh) (HK, Tw)

Tra từ liên quan