Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
等等

děng děng

等等 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 等等 trong tiếng Việt

vân vân; và cứ thế ...; đợi một chút!; chờ đã!

Tra từ liên quan