等等
vân vân; và cứ thế ...; đợi một chút!; chờ đã!
vân vân; và cứ thế ...; đợi một chút!; chờ đã!
等等 thường mang nghĩa “vân vân”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 等等, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Đánh dấu quan hệ ngữ pháp, trạng thái hành động hoặc sắc thái của câu.
thành phần + từmệnh đề + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chờ; chờ đợi
›等着瞧děng zhe qiáođợi mà xem (ai đúng)
›等第děng dìcấp; bậc; hạng; xếp hạng
›等级děng jíhạng; bậc; trạng thái
›等熵线děng shāng xiànđường cong đẳng entropy (vật lý)
›等级制度děng jí zhì dùhệ thống phân cấp
›等温děng wēncó nhiệt độ bằng nhau; đẳng nhiệt
›等比级数děng bǐ jí shùchuỗi hình học (như 1+2+4+8+...)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.