Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
等位基因

děng wèi jī yīn

等位基因 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 等位基因 trong tiếng Việt

alen (một trong hai gen cặp trong sinh vật lưỡng bội)

Tra từ liên quan